Ford Bắc Giang

GIỚI THIỆU FORD BẮC GIANG

Ford Bắc Giang là đại lý ô tô Ford chuyên kinh doanh dòng xe Ford, cung cấp các dịch vụ về ô tô Ford mới, các dịch vụ về sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng chính hãng.

Ford Bắc Giang có diện tích mặt bằng xây dựng lên đến 6000m2, gồm 40 khoang sửa chữa với cầu nâng hiện đại hiệu Bendpak (Hoa Kỳ), 6 buồng sơn nhanh và 2 buồng sơn sấy. Là một trong những Đại lý Ô tô Ford đạt tiêu chuẩn 3S đồng thời là đại lý lớn nhất tại Miền Bắc của Ford Việt Nam về quy mô, nhân sự, trang thiết bị hiện đại. Ford Bắc Giang có Showroom bán hàng sang trọng, lịch sự với đội ngũ nhân viên bán hàng được đào tạo chuyên nghiệp, nhiệt tình với phương châm ” Vui lòng khách đến, Vừa lòng khách đi”…

SHOWROOM FORD BẮC GIANG

TRƯNG BÀY TẠI FORD BẮC GIANG

Ford Transit

TRANSIT TIÊU CHUẨN

798.000.000

Số Chỗ Ngồi: 16 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Turbo Diesel 2.4L - TDCi, Trục Cam Kép Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 138/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 375 X 2000

805.000.000

Số Chỗ Ngồi: 16 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Turbo Diesel 2.4L - TDCi, Trục Cam Kép Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 140/ 3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 375 X 2000

Ford Transit

TRANSIT LUXURY

845.000.000

Số Chỗ Ngồi: 16 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Turbo Diesel 2.4L - TDCi, Trục Cam Kép Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 138/ 3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 375 X 2000

965.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Hoặc Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Dầu Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 210(154.5 KW)/3750 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500/1750-2000 Camera Lùi:

659.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút):  170(125 KW)/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 405/1750-2500 Camera Lùi: Có

686.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 1.0L Fox 12 Valve DI TC I3 Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 125 @ 6,000 (92 KW/6000) Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 170 @ 1,500 - 4,500 Camera Lùi:Tính Năng Khác: Kết Nối SYNC III Với Màn Hình Mầu TFT Cảm Ứng 8" Điều Khiển Bằng Giọng Nói

665.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.0L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 170(125 KW)/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 405/1750-2500 Camera Lùi: Không

1.099.000.000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 170(125KW)/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 405/1750-2000

646.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 1.5L Dragon, I3 12 Valve Ti-VCT PFI Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 123 @ 6500 (90.5 KW/6500) Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 151 @ 4,500 Camera Lùi: Có Tính Năng Khác: Kết Nối SYNC III Với Màn Hình Màu TFT Cảm Ứng 8" Điều Khiển Bằng Giọng Nói

830.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.0L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 170(125 KW)/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 405/1750-2500 Camera Lùi: Không

1.166.000.000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Single Turbo Diesel 2.0L TDCI, trục cam kép, làm mát khí nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 170/(132,4 kw)/4050 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 405/1750-2500 Camera Lùi: Có

1.452.000.000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi; Trục Cam Kép, Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 210/5000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500/1750-2000 Camera Lùi: Có

756.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.0L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 170(125 KW)/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 405/1750-2500 Camera Lùi: Không

999.000.000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 203 (147) @ 5,500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 300 @ 3,000

1.069.000.000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 203 (147) @ 5,500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 300 @ 3,000

688.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.0L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 170(125 KW)/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 405/1750-2500 Camera Lùi: Không

1.202.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Dầu Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 213 (156,7 KW) / 3750 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500 / 1750-2000 Camera Lùi: Có

603.000.000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 1.5L Dragon, I3 12 Valve Ti-VCT PFI Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 123 @ 6500 (90.5 KW/6500) Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 151 @ 4,500

1.245.000.000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: 2.0L Single-Turbo Diesel, trục cam kép, làm mát khí nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 170/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 405/1750-2500 Camera Lùi: Có

1.999.000.000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 2.3L Ecoboost I4 Phun Trực Tiếp Với Turbo Tăng Áp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 273 (201 KW) / 5500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 420 / 3000

Autora Support

Tư Vấn Viên

0939601080

ĐÁNH GIÁ FORD

SHOWROOM FORD

Đăng ký lái thử