Toyota
Honda
Ford
VinFast
Hyundai
Kia
Mazda
Nissan
Land Rover
Lincoln
Lexus
Mercedes
MG
Mini
Peugeot
Porsche
Subaru
Volkwagen
Volvo
Audi
BMW
Cadillac
Mitsubishi
Suzuki

MUA BÁN Ô TÔ

799,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.0L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 160 (118KW) / 3200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 385 / 1600-2500 Camera Lùi: Không

650,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.2L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 160 (118KW) / 3200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 160 (118 KW) / 3200 Camera Lùi: Không

630,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.2L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 160 (118KW) / 3200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 160 (118 KW) / 3200 Camera Lùi: Không

616,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 160 (118KW) / 3200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 385 / 1600-2500 Camera Lùi: Có

1,202,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Dầu Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 213 (156,7 KW) / 3750 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500 / 1750-2000 Camera Lùi: Có

1,399,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi; Trục Cam Kép, Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 213 (156,7 KW) / 3750 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500 / 1750-2000 Camera Lùi: Có

1,181,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi; Trục Cam Kép, Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 213 (156,7 KW) / 3750 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500 / 1750-2000 Camera Lùi: Có

1,112,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi; Trục Cam Kép, Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 180 (132,4 KW) / 3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 420 / 1750-2500 Camera Lùi: Có

845,000,000

Số Chỗ Ngồi: 16 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Turbo Diesel 2.4L - TDCi, Trục Cam Kép Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 138/ 3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 375 X 2000

805,000,000

Số Chỗ Ngồi: 16 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Turbo Diesel 2.4L - TDCi, Trục Cam Kép Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 140/ 3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 375 X 2000

798,000,000

Số Chỗ Ngồi: 16 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Turbo Diesel 2.4L - TDCi, Trục Cam Kép Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 138/3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 375 X 2000

686,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 1.0L Fox 12 Valve DI TC I3 Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 125 @ 6,000 (92 KW/6000) Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 170 @ 1,500 - 4,500 Camera Lùi:Tính Năng Khác: Kết Nối SYNC III Với Màn Hình Mầu TFT Cảm Ứng 8" Điều Khiển Bằng Giọng Nói

646,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 1.5L Dragon, I3 12 Valve Ti-VCT PFI Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 123 @ 6500 (90.5 KW/6500) Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 151 @ 4,500 Camera Lùi: Có Tính Năng Khác: Kết Nối SYNC III Với Màn Hình Màu TFT Cảm Ứng 8" Điều Khiển Bằng Giọng Nói

603,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 1.5L Dragon, I3 12 Valve Ti-VCT PFI Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 123 @ 6500 (90.5 KW/6500) Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 151 @ 4,500

1,999,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 2.3L Ecoboost I4 Phun Trực Tiếp Với Turbo Tăng Áp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 273 (201 KW) / 5500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 420 / 3000

1,069,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 203 (147) @ 5,500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 300 @ 3,000

999,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 203 (147) @ 5,500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 300 @ 3,000

881,695,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 174/4.500-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 300/1.750-4.000 Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe: Có

948,575,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 174/4.500-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 300/1.750-4.000 Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau: Có

1,074,450,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 1228/5.000-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 350/1.750-4.500 Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau: Có

1,218,840,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 228/5.000-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút):  350/1.750-4.000 Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe: Có

1,126,165,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 228/5.000-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút):  350/1.750-4.000 Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời: Có

1,371,600,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 228/5.000-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút):  350/1.750-4.000 Dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD)

382,500,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Vô cấp, CVT Động Cơ: 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 98/6200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 128/4400 Trợ lực lái: Trợ lực điện

449,100,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Vô cấp, CVT Động Cơ: 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 98/6200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 128/4400 Hệ thống túi khí: 6 túi khí

413,100,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Vô cấp, CVT Động Cơ: 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 98/6200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 128/4400 Camera lùi tích hợp màn hình 7 inch

3,800,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: tự động ZF 8 cấp & AWD Động Cơ: V8 6.2 L – 420 HP Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút):  420 Hp Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 624 Nm Camera lùi

590,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Loại pin: Lithium-ion(NCA) chuẩn IP67 Quãng đường chạy 01 lần sạc đầy: 285 km (theo chuẩn NEDC) Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 110 kW/147 HP Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 242 Nm

799,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.0L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 160 (118KW) / 3200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 385 / 1600-2500 Camera Lùi: Không

650,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.2L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 160 (118KW) / 3200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 160 (118 KW) / 3200 Camera Lùi: Không

630,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.2L Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 160 (118KW) / 3200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 160 (118 KW) / 3200 Camera Lùi: Không

616,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tay 6 Cấp Động Cơ: Dầu Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 160 (118KW) / 3200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 385 / 1600-2500 Camera Lùi: Có

1,202,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Dầu Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 213 (156,7 KW) / 3750 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500 / 1750-2000 Camera Lùi: Có

1,399,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi; Trục Cam Kép, Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 213 (156,7 KW) / 3750 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500 / 1750-2000 Camera Lùi: Có

1,181,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi; Trục Cam Kép, Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 213 (156,7 KW) / 3750 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500 / 1750-2000 Camera Lùi: Có

1,112,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự Động 10 Cấp Động Cơ: Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi; Trục Cam Kép, Có Làm Mát Khí Nạp Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 180 (132,4 KW) / 3500 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 420 / 1750-2500 Camera Lùi: Có

881,695,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 174/4.500-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 300/1.750-4.000 Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe: Có

948,575,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 174/4.500-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 300/1.750-4.000 Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau: Có

1,074,450,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 1228/5.000-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 350/1.750-4.500 Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau: Có

1,218,840,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 228/5.000-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút):  350/1.750-4.000 Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe: Có

1,126,165,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 228/5.000-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút):  350/1.750-4.000 Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời: Có

1,371,600,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: Tự động 8 cấp ZF Động Cơ: Xăng 2.0L, I-4, DOHC Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 228/5.000-6.000 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút):  350/1.750-4.000 Dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD)

382,500,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Vô cấp, CVT Động Cơ: 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 98/6200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 128/4400 Trợ lực lái: Trợ lực điện

449,100,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Vô cấp, CVT Động Cơ: 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 98/6200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 128/4400 Hệ thống túi khí: 6 túi khí

413,100,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Hộp Số: Vô cấp, CVT Động Cơ: 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 98/6200 Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 128/4400 Camera lùi tích hợp màn hình 7 inch

3,800,000,000

Số Chỗ Ngồi: 7 Hộp Số: tự động ZF 8 cấp & AWD Động Cơ: V8 6.2 L – 420 HP Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút):  420 Hp Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 624 Nm Camera lùi

590,000,000

Số Chỗ Ngồi: 5 Loại pin: Lithium-ion(NCA) chuẩn IP67 Quãng đường chạy 01 lần sạc đầy: 285 km (theo chuẩn NEDC) Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút): 110 kW/147 HP Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 242 Nm

TIN TỨC